noun
English to Vietnamese Dictionary
murray Meaning in Vietnamese (murray nghĩa là gì)
Murray
Murray in English:murray
Phonetic:Mơ-rây
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của murray trong tiếng Việt là Murray. (Murray là một họ và tên riêng phổ biến của người Scotland, cũng dùng để chỉ một con sông lớn ở Úc.)
Definitions of Murray
- 1