noun
English to Vietnamese Dictionary

mushrooms Meaning in Vietnamese (mushrooms nghĩa là gì)

nấm
nấm in English:mushrooms
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mushrooms trong tiếng Việt là nấm. (Nấm là một loại sinh vật thuộc giới Nấm, thường mọc trên mặt đất, trên đất hoặc trên nguồn thức ăn của chúng và được đặc trưng bởi mũ, cuống và phiến.)

Definitions of Mushrooms

  1. 1
    noun
    nấm

    Mushrooms are a type of fungus that typically grow above ground on soil or on their food source and are characterized by a cap, a stem, and gills.

    Nấm là một loại sinh vật thuộc giới Nấm, thường mọc trên mặt đất, trên đất hoặc trên nguồn thức ăn của chúng và được đặc trưng bởi mũ, cuống và phiến.

Example Sentences

casual

“We picked fresh mushrooms from the forest for dinner.”

general

“Some mushrooms are poisonous and should not be consumed.”

Một số loại nấm có độc và không nên ăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fungitoadstools

Inflected Word Forms

gerundmushrooming
nounmushroom