noun
English to Vietnamese Dictionary
pasta Meaning in Vietnamese (pasta nghĩa là gì)
mì ống
mì ống in English:pasta
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pasta trong tiếng Việt là mì ống. (Mì ống là một loại thực phẩm chủ yếu trong ẩm thực truyền thống của Ý, được làm từ bột nhào không men từ bột lúa mì cứng trộn với nước hoặc trứng, và được tạo hình thành nhiều dạng khác nhau trước khi nấu.)
Concept Illustration

Visual representation of "pasta"
Definitions of Pasta
- 1nounmì ống
Pasta is a staple food of traditional Italian cuisine, made from an unleavened dough of durum wheat flour mixed with water or eggs, and formed into various shapes before being cooked.
Mì ống là một loại thực phẩm chủ yếu trong ẩm thực truyền thống của Ý, được làm từ bột nhào không men từ bột lúa mì cứng trộn với nước hoặc trứng, và được tạo hình thành nhiều dạng khác nhau trước khi nấu.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
pluralpastas
Phrases & Idiomatic Expressions
pasta dishcollocation
A meal primarily consisting of pasta.