noun
English to Vietnamese Dictionary
macaroni Meaning in Vietnamese (macaroni nghĩa là gì)
mì ống
mì ống in English:macaroni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của macaroni trong tiếng Việt là mì ống. (Mì ống là một loại mì khô có hình dạng ống hẹp, thường được cắt thành những đoạn ngắn, phổ biến trong các món ăn như mì ống phô mai.)
Definitions of Macaroni
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralmacaronis