noun
English to Vietnamese Dictionary

macau Meaning in Vietnamese (macau nghĩa là gì)

Ma Cao
Ma Cao in English:macau
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của macau trong tiếng Việt là Ma Cao. (Ma Cao là một đặc khu hành chính của Trung Quốc, nổi tiếng với các sòng bạc và sự pha trộn độc đáo giữa văn hóa Trung Quốc và Bồ Đào Nha.)

Definitions of Macau

  1. 1
    noun
    Ma Cao

    Macau is a special administrative region of China, known for its casinos and unique blend of Chinese and Portuguese cultures.

    Ma Cao là một đặc khu hành chính của Trung Quốc, nổi tiếng với các sòng bạc và sự pha trộn độc đáo giữa văn hóa Trung Quốc và Bồ Đào Nha.

Example Sentences

“Macau is often called the 'Vegas of Asia' due to its numerous casinos.”

“Many tourists visit Macau to experience its rich history and vibrant nightlife.”