noun
English to Vietnamese Dictionary

macbeth Meaning in Vietnamese (macbeth nghĩa là gì)

Macbeth
Macbeth in English:macbeth
Phonetic:Mắc-bét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của macbeth trong tiếng Việt là Macbeth. (Macbeth là một vở bi kịch của William Shakespeare, lần đầu được công diễn vào năm 1606, mô tả những ảnh hưởng thể chất và tâm lý tàn khốc của tham vọng chính trị lên những kẻ tìm kiếm quyền lực vì chính nó.)

Definitions of Macbeth

  1. 1
    noun
    Macbeth

    Macbeth is a tragedy play written by William Shakespeare, first performed in 1606, which dramatizes the damaging physical and psychological effects of political ambition on those who seek power for its own sake.

    Macbeth là một vở bi kịch của William Shakespeare, lần đầu được công diễn vào năm 1606, mô tả những ảnh hưởng thể chất và tâm lý tàn khốc của tham vọng chính trị lên những kẻ tìm kiếm quyền lực vì chính nó.

Example Sentences

casual

“Have you read Shakespeare's 'Macbeth'?”

formal

“The character of Lady Macbeth is one of the most iconic in literature.”