Topic: Common BirdsWord 26 of 36
noun
English to Vietnamese Dictionary

pigeon Meaning in Vietnamese (pigeon nghĩa là gì)

bồ câu, chim bồ câu
bồ câu in English:pigeon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pigeon trong tiếng Việt là bồ câu, chim bồ câu. (Một loài chim hoang dã và nuôi phổ biến với thân hình chắc nịch, chân ngắn, đầu nhỏ, thường có tiếng kêu rù rù.)

Definitions of Pigeon

  1. 1
    noun
    chim bồ câu

    A common wild and domestic bird with a stout body, short legs, and a small head, typically having a cooing voice.

    Một loài chim hoang dã và nuôi phổ biến với thân hình chắc nịch, chân ngắn, đầu nhỏ, thường có tiếng kêu rù rù.

Example Sentences

casual

“A pigeon landed on the window sill.”

Một con bồ câu đậu trên bệ cửa sổ.

casual

“The city park is full of pigeons.”

Công viên thành phố đầy chim bồ câu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dove

Inflected Word Forms

nounpigeonhole
pluralpigeons
adjectivepigeon-toed

Phrases & Idiomatic Expressions

pigeonhole someonephrasal_verb

To categorize or dismiss someone or something unfairly into a restrictive group.

pigeon-toedexpression

Having feet that turn inward when walking.