Topic: Common BirdsWord 25 of 36
noun
English to Vietnamese Dictionary

penguin Meaning in Vietnamese (penguin nghĩa là gì)

chim cánh cụt
chim cánh cụt in English:penguin
Phonetic:chim kánh cụt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của penguin trong tiếng Việt là chim cánh cụt. (Một loài chim biển lớn không biết bay ở bán cầu nam, có dáng đứng đặc trưng và dáng đi lạch bạch.)

Concept Illustration
Penguin visual illustration - Meaning in Vietnamese (chim cánh cụt)
Visual representation of "penguin"

Definitions of Penguin

  1. 1
    noun
    chim cánh cụt

    A large flightless seabird of the southern hemisphere, having a distinctive upright posture and a waddling gait.

    Một loài chim biển lớn không biết bay ở bán cầu nam, có dáng đứng đặc trưng và dáng đi lạch bạch.

Example Sentences

casual

“Penguins are known for their distinctive black and white plumage.”

casual

“Many species of penguins live in Antarctica.”

Nhiều loài chim cánh cụt sống ở Nam Cực.