noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

pinball Meaning in Vietnamese (pinball nghĩa là gì)

nounpinball
verbdi chuyển lập lòe
pinball in English:pinball
Phonetic:pin-banh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pinball trong tiếng Việt là pinball, di chuyển lập lòe. (Pinball là một trò chơi được chơi trên một máy được thiết kế đặc biệt, trong đó một quả bóng kim loại nhỏ được đẩy vào các chốt và các mục tiêu khác, ghi điểm.)

Definitions of Pinball

  1. 1
    noun
    pinball

    Pinball is a game played on a specially designed machine in which a small metal ball is propelled against pins and other targets, scoring points.

    Pinball là một trò chơi được chơi trên một máy được thiết kế đặc biệt, trong đó một quả bóng kim loại nhỏ được đẩy vào các chốt và các mục tiêu khác, ghi điểm.

  2. 2
    verb
    di chuyển lập lòe

    To pinball means to move erratically or ricochet rapidly from one surface to another, often in a confined space.

    Di chuyển lập lòe có nghĩa là di chuyển một cách thất thường hoặc dội lại nhanh chóng từ bề mặt này sang bề mặt khác, thường là trong một không gian hạn chế.

Example Sentences

casual

“We spent hours playing pinball at the arcade last weekend.”

general

“The loose object began to pinball around the cabin during the turbulence.”

Vật thể bị lỏng bắt đầu di chuyển lập lòe quanh cabin trong lúc nhiễu động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

arcade game

Inflected Word Forms

past tensepinballed
present participlepinballing

Phrases & Idiomatic Expressions

pinball machinecollocation

A machine used to play the game of pinball.