adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

pokey Meaning in Vietnamese (pokey nghĩa là gì)

adjectivechậm chạp, chật chội
nounnhà tù
chậm chạp in English:pokey
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pokey trong tiếng Việt là chậm chạp, chật chội, nhà tù. (Di chuyển hoặc làm việc chậm chạp; thiếu tốc độ hoặc hiệu quả.)

Definitions of Pokey

  1. 1
    adjective
    chậm chạp

    Moving or working slowly; lacking speed or efficiency.

    Di chuyển hoặc làm việc chậm chạp; thiếu tốc độ hoặc hiệu quả.

  2. 2
    adjective
    chật chội

    (Of a place) small, cramped, or dingy.

    (Của một nơi) nhỏ, chật chội hoặc tồi tàn.

  3. 3
    noun(informal)
    nhà tù

    An informal term for a jail or prison.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ nhà tù hoặc trại giam.

Example Sentences

casual

“The old computer was very pokey, taking ages to load programs.”

casual

“They lived in a pokey little apartment in the city center.”

Họ sống trong một căn hộ nhỏ chật chội ở trung tâm thành phố.

casual

“He spent a few days in the pokey after the incident.”

Anh ta đã ở tù vài ngày sau vụ việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

slowsluggishdilatoryplodding

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounpokiness

Phrases & Idiomatic Expressions

in the pokeyexpression

In jail or prison.