cramped Meaning in Vietnamese (cramped nghĩa là gì)
Nghĩa của cramped trong tiếng Việt là chật chội, viết cẩu thả. (Mô tả một không gian không thoải mái nhỏ hẹp hoặc hạn chế, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
Definitions of Cramped
- 1adjectivechật chội
Describing a space that is uncomfortably small or restricted, making movement difficult.
Mô tả một không gian không thoải mái nhỏ hẹp hoặc hạn chế, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
- 2adjectiveviết cẩu thả
Referring to handwriting that is small, crowded, and difficult to read.
Đề cập đến chữ viết tay nhỏ, chen chúc và khó đọc.
Example Sentences
“The small car felt cramped with five adults inside.”
“Her cramped handwriting was hard to decipher.”
Chữ viết tay cẩu thả của cô ấy rất khó giải mã.
“They lived in a cramped apartment in the city center.”
Họ sống trong một căn hộ chật chội ở trung tâm thành phố.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Having very little room or area available.