noun
English to Vietnamese Dictionary
handwriting Meaning in Vietnamese (handwriting nghĩa là gì)
chữ viết tay, kiểu chữ viết tay
chữ viết tay in English:handwriting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của handwriting trong tiếng Việt là chữ viết tay, kiểu chữ viết tay. (Phong cách hoặc đặc điểm độc đáo của chữ viết của một người được tạo ra bằng tay.)
Definitions of Handwriting
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivehandwritten