noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cramping Meaning in Vietnamese (cramping nghĩa là gì)

nounchuột rút
verbgò bó
chuột rút in English:cramping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cramping trong tiếng Việt là chuột rút, gò bó. (Sự co thắt đột ngột, đau đớn và không tự chủ của cơ bắp, thường xảy ra ở chân hoặc bụng.)

Definitions of Cramping

  1. 1
    noun
    chuột rút

    Cramping refers to the sudden, painful, and involuntary tightening of a muscle, often occurring in the legs or abdomen.

    Sự co thắt đột ngột, đau đớn và không tự chủ của cơ bắp, thường xảy ra ở chân hoặc bụng.

  2. 2
    verb
    gò bó

    As a verb, cramping describes the act of restricting movement or space, making something feel tight or confined.

    Hành động hạn chế chuyển động hoặc không gian, làm cho thứ gì đó cảm thấy chật chội hoặc tù túng.

Example Sentences

casual

“She experienced severe cramping during her run.”

Cô ấy bị chuột rút dữ dội trong lúc chạy.

casual

“The small car was cramping their legs on the long journey.”

Chiếc xe nhỏ đã bó chân của họ trong suốt chuyến đi dài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

spasmachepain

Inflected Word Forms

infinitivecramp
nouncramp
pluralcramps
adjectivecramped

Phrases & Idiomatic Expressions

muscle crampcollocation

A sudden and involuntary contraction of one or more of your muscles.

cramp someone's styleidiom

To prevent someone from acting freely or enjoying themselves.