noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cramp Meaning in Vietnamese (cramp nghĩa là gì)

nounchuột rút
verbhạn chế
chuột rút in English:cramp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cramp trong tiếng Việt là chuột rút, hạn chế. (Sự co thắt đột ngột, đau đớn, không tự chủ của một hoặc nhiều cơ, thường do mệt mỏi hoặc mất nước.)

Definitions of Cramp

  1. 1
    noun
    chuột rút

    A sudden, painful, involuntary contraction of a muscle or muscles, often caused by fatigue or dehydration.

    Sự co thắt đột ngột, đau đớn, không tự chủ của một hoặc nhiều cơ, thường do mệt mỏi hoặc mất nước.

  2. 2
    verb
    hạn chế

    To restrict or inhibit the development or freedom of something or someone.

    Hạn chế hoặc cản trở sự phát triển hoặc tự do của một cái gì đó hoặc ai đó.

Example Sentences

“I got a cramp in my leg while swimming.”

“Lack of funding will cramp their research efforts.”

Việc thiếu kinh phí sẽ hạn chế nỗ lực nghiên cứu của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

spasmstitch

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

aidfacilitate

Inflected Word Forms

gerundcramping
adjectivecramped