noun
English to Vietnamese Dictionary
pradesh Meaning in Vietnamese (pradesh nghĩa là gì)
tỉnh, bang
tỉnh in English:pradesh
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pradesh trong tiếng Việt là tỉnh, bang. (Một vùng địa lý hoặc hành chính, đặc biệt là một bang hoặc tỉnh ở Ấn Độ, thường là một phần của tên riêng.)
Definitions of Pradesh
- 1noun(formal)bang
A geographical or administrative region, specifically a state or province in India, often forming part of a proper name.
Một vùng địa lý hoặc hành chính, đặc biệt là một bang hoặc tỉnh ở Ấn Độ, thường là một phần của tên riêng.
Example Sentences
formal
“Madhya Pradesh is known for its rich cultural heritage and historical sites.”
Madhya Pradesh nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và các di tích lịch sử.
formal
“The government announced new policies for the development of the backward pradeshes.”
Chính phủ đã công bố các chính sách mới để phát triển các tỉnh lạc hậu.