verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

prick Meaning in Vietnamese (prick nghĩa là gì)

verbchâm
nounvết châm, thằng khốn nạn
châm in English:prick
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của prick trong tiếng Việt là châm, vết châm, thằng khốn nạn. (Châm một lỗ nhỏ trên vật gì đó bằng vật nhọn, hoặc cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột.)

Definitions of Prick

  1. 1
    verb
    châm

    To make a small hole in something with a sharp object, or to feel a sudden, sharp pain.

    Châm một lỗ nhỏ trên vật gì đó bằng vật nhọn, hoặc cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột.

  2. 2
    noun
    vết châm

    A small puncture or mark made by a sharp object, or a sharp, stinging sensation.

    Một vết châm hoặc dấu nhỏ do vật nhọn tạo ra, hoặc cảm giác nhói, đau buốt.

  3. 3
    noun(slang)
    thằng khốn nạn

    An offensive and contemptible man, often used as an insult.

    Một người đàn ông đáng khinh và đáng ghét, thường dùng như một lời xúc phạm.

Example Sentences

casual

“She felt a sharp prick from the needle.”

casual

“Don't prick your finger on the rose thorn.”

Đừng để ngón tay bạn bị gai hồng châm.

informal

“He's such a prick for saying that.”

Hắn đúng là một thằng khốn nạn khi nói vậy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensepricked
present participlepricking
agent nounpricker
adjectiveprickly

Phrases & Idiomatic Expressions

prick up one's earsidiom

To suddenly pay attention, especially to a sound.

prick one's conscienceexpression

To make someone feel guilty about something.