noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

punks Meaning in Vietnamese (punks nghĩa là gì)

nounthanh niên nổi loạn
verbhèn nhát bỏ cuộc
thanh niên nổi loạn in English:punks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của punks trong tiếng Việt là thanh niên nổi loạn, hèn nhát bỏ cuộc. (Những người trẻ tuổi, thường gắn liền với một nền văn hóa phụ nổi loạn, phong cách không theo quy ước, hoặc đôi khi tham gia vào các hành vi gây rối nhỏ.)

Definitions of Punks

  1. 1
    noun
    thanh niên nổi loạn

    Young people, often associated with a rebellious subculture, unconventional style, or sometimes involved in minor troublemaking.

    Những người trẻ tuổi, thường gắn liền với một nền văn hóa phụ nổi loạn, phong cách không theo quy ước, hoặc đôi khi tham gia vào các hành vi gây rối nhỏ.

  2. 2
    verb(colloquial)
    hèn nhát bỏ cuộc

    To challenge or intimidate someone, or to back out of a commitment due to fear, often used in the phrase 'punks out'.

    Thách thức hoặc đe dọa ai đó, hoặc rút lui khỏi một cam kết vì sợ hãi, thường được sử dụng trong cụm từ 'punks out'.

Example Sentences

casual

“The punks were hanging out near the old abandoned building.”

Những thanh niên nổi loạn đang tụ tập gần tòa nhà cũ bị bỏ hoang.

casual

“He always punks out when faced with a real challenge.”

Anh ta luôn hèn nhát bỏ cuộc khi đối mặt với một thử thách thực sự.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rebelsdelinquentsruffianshooligans

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

conformistsobedient people

Inflected Word Forms

nounpunk
adjectivepunky
adjectivepunkish

Phrases & Idiomatic Expressions

punk rockcollocation

A genre of rock music characterized by fast, energetic songs and often rebellious lyrics.

punk outphrasal_verb

To back out of something or chicken out due to fear or lack of courage.