noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

pussy Meaning in Vietnamese (pussy nghĩa là gì)

nounmèo con, cặc cái
adjectivehèn nhát
mèo con in English:pussy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pussy trong tiếng Việt là mèo con, cặc cái, hèn nhát. (Một thuật ngữ không trang trọng hoặc trẻ con để chỉ một con mèo nhà.)

Definitions of Pussy

  1. 1
    noun(informal)
    mèo con

    An informal or childish term for a domestic cat.

    Một thuật ngữ không trang trọng hoặc trẻ con để chỉ một con mèo nhà.

  2. 2
    noun(slang)
    cặc cái

    A vulgar and offensive term for the female external genitalia.

    Một thuật ngữ tục tĩu và xúc phạm để chỉ bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ.

  3. 3
    adjective(slang)
    hèn nhát

    Lacking courage; timid or cowardly, often used as a derogatory insult.

    Thiếu can đảm; nhút nhát hoặc hèn nhát, thường được sử dụng như một lời xúc phạm miệt thị.

Example Sentences

casual

“The child gently stroked the soft pussy.”

Đứa trẻ nhẹ nhàng vuốt ve con mèo con mềm mại.

informal

“He called him a pussy for not taking the dare.”

Anh ta gọi anh ta là kẻ hèn nhát vì không dám nhận lời thách thức.

Inflected Word Forms

nounpussycat
pluralpussies

Phrases & Idiomatic Expressions

pussyfoot aroundphrasal_verb

To avoid making a decision or committing oneself; to be overly cautious or indecisive.