rattled Meaning in Vietnamese (rattled nghĩa là gì)
Nghĩa của rattled trong tiếng Việt là lạch cạch, bối rối, làm bối rối. (Cảm thấy bị xáo trộn, lo lắng hoặc bồn chồn, thường do một cú sốc hoặc bất ngờ đột ngột.)
Definitions of Rattled
- 1
- 2verblạch cạch
To have made a rapid succession of short, sharp, hard sounds, typically as a result of shaking or striking.
Tạo ra một chuỗi âm thanh ngắn, sắc, cứng liên tục, thường do rung hoặc va đập.
- 3verblàm bối rối
To have made someone feel nervous, anxious, or alarmed, often by unsettling their composure.
Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc báo động, thường bằng cách làm mất bình tĩnh của họ.
Example Sentences
“The sudden noise left her feeling completely rattled.”
Tiếng động đột ngột khiến cô ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối.
“He was rattled by the unexpected question during the interview.”
Anh ấy đã bối rối bởi câu hỏi bất ngờ trong buổi phỏng vấn.
“The old windows rattled in the strong wind all night.”
Những ô cửa sổ cũ kêu lạch cạch trong gió mạnh suốt đêm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To annoy or provoke someone.
To say or recite something quickly and easily from memory.