noun
English to Vietnamese Dictionary

rattlesnake Meaning in Vietnamese (rattlesnake nghĩa là gì)

rắn đuôi chuông
rắn đuôi chuông in English:rattlesnake
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rattlesnake trong tiếng Việt là rắn đuôi chuông. (Một loài rắn độc ở Mỹ có một loạt vòng sừng ở cuối đuôi, mà nó rung lên để tạo ra âm thanh lách cách như một lời cảnh báo.)

Definitions of Rattlesnake

  1. 1
    noun
    rắn đuôi chuông

    A venomous American snake with a series of horny rings at the end of its tail, which it shakes to make a rattling sound as a warning.

    Một loài rắn độc ở Mỹ có một loạt vòng sừng ở cuối đuôi, mà nó rung lên để tạo ra âm thanh lách cách như một lời cảnh báo.

Example Sentences

“The hiker heard the distinct rattle of a rattlesnake nearby.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pit viper

Inflected Word Forms

nounrattler