noun
English to Vietnamese Dictionary

realtones Meaning in Vietnamese (realtones nghĩa là gì)

nhạc chuông thật
nhạc chuông thật in English:realtones
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của realtones trong tiếng Việt là nhạc chuông thật. (Nhạc chuông thật là các tệp âm thanh kỹ thuật số, thường là các đoạn cắt ngắn của bài hát hoặc bản ghi âm thực tế, được sử dụng làm nhạc chuông cho điện thoại di động, phân biệt chúng với các giai điệu tổng hợp.)

Definitions of Realtones

  1. 1
    noun(colloquial)
    nhạc chuông thật

    Realtones are digital audio files, typically short clips of actual songs or recordings, used as a mobile phone's ringtone, distinguishing them from synthesized melodies.

    Nhạc chuông thật là các tệp âm thanh kỹ thuật số, thường là các đoạn cắt ngắn của bài hát hoặc bản ghi âm thực tế, được sử dụng làm nhạc chuông cho điện thoại di động, phân biệt chúng với các giai điệu tổng hợp.

Example Sentences

casual

“Many people prefer realtones because they enjoy hearing their favorite song clips when their phone rings.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mastertonestruetones

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

monophonic ringtonespolyphonic ringtones

Inflected Word Forms

nounrealtone