rearranging Meaning in Vietnamese (rearranging nghĩa là gì)
Nghĩa của rearranging trong tiếng Việt là sắp xếp lại, sự sắp xếp lại, đang sắp xếp lại. (Hành động thay đổi vị trí, thứ tự hoặc cách bố trí của một thứ gì đó.)
Definitions of Rearranging
- 1nounsự sắp xếp lại
The act of changing the position, order, or arrangement of something.
Hành động thay đổi vị trí, thứ tự hoặc cách bố trí của một thứ gì đó.
- 2present_participleđang sắp xếp lại
In the process of changing the position or arrangement of something.
Trong quá trình thay đổi vị trí hoặc cách bố trí của một thứ gì đó.
Example Sentences
“She spent the morning rearranging the furniture in her living room.”
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để sắp xếp lại đồ đạc trong phòng khách của mình.
“Rearranging the schedule was necessary due to the unexpected delay.”
Việc sắp xếp lại lịch trình là cần thiết do sự chậm trễ bất ngờ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Changing the order of importance of tasks or goals.