noun
English to Vietnamese Dictionary

rebecca Meaning in Vietnamese (rebecca nghĩa là gì)

Rebecca
Rebecca in English:rebecca
Phonetic:Re-bec-ca
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rebecca trong tiếng Việt là Rebecca. (Rebecca là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, được sử dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh và được biết đến từ Cựu Ước.)

Definitions of Rebecca

  1. 1
    noun
    Rebecca

    Rebecca is a female given name of Hebrew origin, widely used in English-speaking countries and known from the Old Testament.

    Rebecca là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, được sử dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh và được biết đến từ Cựu Ước.

Example Sentences

casual

“Rebecca decided to pursue a career in medicine after graduating.”

Rebecca quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi tốt nghiệp.

business

“Have you met Rebecca, the new project manager?”