noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
recess Meaning in Vietnamese (recess nghĩa là gì)
nounlối đi nhỏ, giờ giải lao, chỗ lõm
verbnghỉ giải lao
lối đi nhỏ in English:recess
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của recess trong tiếng Việt là lối đi nhỏ, giờ giải lao, chỗ lõm, nghỉ giải lao. (Một khoảng thời gian khi công việc hoặc học tập bị dừng lại để nghỉ ngơi, đặc biệt là ở trường học hoặc trong các phiên họp lập pháp.)
Definitions of Recess
- 1noungiờ giải lao
A period of time when work or studies are stopped for a break, especially in schools or during legislative sessions.
Một khoảng thời gian khi công việc hoặc học tập bị dừng lại để nghỉ ngơi, đặc biệt là ở trường học hoặc trong các phiên họp lập pháp.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlerecessed
present participlerecessing
Phrases & Idiomatic Expressions
in recessexpression
Referring to a period when a legislative body or court is not in session.