recourse Meaning in Vietnamese (recourse nghĩa là gì)
Nghĩa của recourse trong tiếng Việt là sự viện dẫn. (Sự viện dẫn là một nguồn trợ giúp hoặc một cách để đối phó với một tình huống khó khăn hoặc khó chịu.)
Definitions of Recourse
- 1nounsự viện dẫn
Recourse refers to a source of help or a way of dealing with a difficult or unpleasant situation.
Sự viện dẫn là một nguồn trợ giúp hoặc một cách để đối phó với một tình huống khó khăn hoặc khó chịu.
Example Sentences
“Without any other options, legal action was their only recourse.”
Không còn lựa chọn nào khác, hành động pháp lý là sự viện dẫn duy nhất của họ.
“The villagers had no recourse but to appeal to the district magistrate for help.”
Dân làng không còn cách nào khác đành phải viện dẫn đến việc kêu gọi sự giúp đỡ của quan huyện.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Phrases & Idiomatic Expressions
To turn to someone or something for help or protection.
The final option or source of help when all others have failed.