noun
English to Vietnamese Dictionary

reefer Meaning in Vietnamese (reefer nghĩa là gì)

tẩu thuốc, điếu cần sa, áo khoác ngắn, tàu, xe lạnh
tẩu thuốc in English:reefer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của reefer trong tiếng Việt là tẩu thuốc, điếu cần sa, áo khoác ngắn, tàu, xe lạnh. (Một tẩu thuốc là một thuật ngữ không trang trọng hoặc tiếng lóng cho một điếu thuốc chứa cần sa.)

Definitions of Reefer

  1. 1
    noun(slang)
    điếu cần sa

    A reefer is an informal or slang term for a cigarette containing marijuana.

    Một tẩu thuốc là một thuật ngữ không trang trọng hoặc tiếng lóng cho một điếu thuốc chứa cần sa.

  2. 2
    noun(none)
    áo khoác ngắn

    A reefer can also refer to a short, thick, double-breasted overcoat, typically worn by sailors.

    Một tẩu thuốc cũng có thể đề cập đến một chiếc áo khoác ngoài ngắn, dày, hai hàng khuy, thường được thủy thủ mặc.

  3. 3
    noun(technical)
    tàu/xe lạnh

    In maritime and transport contexts, a reefer is a refrigerated ship or truck used for carrying perishable goods.

    Trong các ngữ cảnh hàng hải và vận tải, một tẩu thuốc là một con tàu hoặc xe tải đông lạnh được sử dụng để vận chuyển hàng hóa dễ hỏng.

Example Sentences

casual

“He was caught smoking a reefer behind the building.”

Anh ta bị bắt gặp đang hút một điếu cần sa sau tòa nhà.

formal

“The police found a reefer in his pocket during the search.”

Cảnh sát tìm thấy một điếu cần sa trong túi anh ta trong lúc khám xét.

business

“The ship was a reefer, designed to transport frozen fish.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

jointspliffdoobie

Inflected Word Forms

nounreefer ship
nounreefer container