noun
English to Vietnamese Dictionary
reefer Meaning in Vietnamese (reefer nghĩa là gì)
tẩu thuốc, điếu cần sa, áo khoác ngắn, tàu, xe lạnh
tẩu thuốc in English:reefer
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của reefer trong tiếng Việt là tẩu thuốc, điếu cần sa, áo khoác ngắn, tàu, xe lạnh. (Một tẩu thuốc là một thuật ngữ không trang trọng hoặc tiếng lóng cho một điếu thuốc chứa cần sa.)
Definitions of Reefer
- 1noun(slang)điếu cần sa
A reefer is an informal or slang term for a cigarette containing marijuana.
Một tẩu thuốc là một thuật ngữ không trang trọng hoặc tiếng lóng cho một điếu thuốc chứa cần sa.
- 2
- 3
Example Sentences
casual
“He was caught smoking a reefer behind the building.”
Anh ta bị bắt gặp đang hút một điếu cần sa sau tòa nhà.
formal
“The police found a reefer in his pocket during the search.”
Cảnh sát tìm thấy một điếu cần sa trong túi anh ta trong lúc khám xét.
business
“The ship was a reefer, designed to transport frozen fish.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounreefer ship
nounreefer container