noun
English to Vietnamese Dictionary
overcoat Meaning in Vietnamese (overcoat nghĩa là gì)
áo khoác ngoài
áo khoác ngoài in English:overcoat
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của overcoat trong tiếng Việt là áo khoác ngoài. (Một chiếc áo khoác ngoài là một chiếc áo dài, ấm áp mặc bên ngoài quần áo khác, đặc biệt là trong thời tiết lạnh.)
Definitions of Overcoat
- 1nounáo khoác ngoài
An overcoat is a long, warm coat worn over other clothes, especially in cold weather.
Một chiếc áo khoác ngoài là một chiếc áo dài, ấm áp mặc bên ngoài quần áo khác, đặc biệt là trong thời tiết lạnh.
Example Sentences
casual
“He wore a heavy overcoat to protect himself from the biting wind.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralovercoats