reinforcement Meaning in Vietnamese (reinforcement nghĩa là gì)
Nghĩa của reinforcement trong tiếng Việt là sự củng cố, sự gia cố, sự tăng viện. (Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc cung cấp thêm sự hỗ trợ.)
Definitions of Reinforcement
- 1nounsự gia cố
The action or process of strengthening something or providing additional support.
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc cung cấp thêm sự hỗ trợ.
- 2nounsự tăng viện
Additional troops, ships, or other resources sent to strengthen an existing force.
Quân đội, tàu thuyền hoặc các nguồn lực bổ sung được gửi đến để tăng cường lực lượng hiện có.
- 3nounsự củng cố
In psychology, the process of encouraging or establishing a belief or pattern of behavior, especially by reward or punishment.
Trong tâm lý học, quá trình khuyến khích hoặc thiết lập một niềm tin hoặc một kiểu hành vi, đặc biệt là bằng phần thưởng hoặc sự trừng phạt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The addition of a desirable stimulus to increase a behavior.
The removal of an aversive stimulus to increase a behavior.
The process of adding strength to a structure.