reno Meaning in Vietnamese (reno nghĩa là gì)
Nghĩa của reno trong tiếng Việt là sửa chữa, việc sửa chữa. (Một thuật ngữ không trang trọng chỉ hành động hoặc quá trình sửa chữa một tòa nhà, căn phòng hoặc cấu trúc khác, thường bao hàm việc sửa chữa và cải thiện.)
Definitions of Reno
- 1noun(informal)việc sửa chữa
An informal term referring to the act or process of renovating a building, room, or other structure, often implying repair and improvement.
Một thuật ngữ không trang trọng chỉ hành động hoặc quá trình sửa chữa một tòa nhà, căn phòng hoặc cấu trúc khác, thường bao hàm việc sửa chữa và cải thiện.
- 2
Example Sentences
“We're planning a big kitchen reno next summer.”
Chúng tôi đang lên kế hoạch sửa chữa lớn nhà bếp vào mùa hè tới.
“They decided to reno their old bathroom completely.”
Họ quyết định sửa chữa hoàn toàn phòng tắm cũ của mình.
“The reno project took longer than expected.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An informal term for the renovation of a kitchen.
An informal term for the renovation of a bathroom.
An informal term for a renovation project.