repression Meaning in Vietnamese (repression nghĩa là gì)
Nghĩa của repression trong tiếng Việt là sự đàn áp, sự kìm nén. (Hành động trấn áp ai đó hoặc cái gì đó bằng vũ lực, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.)
Definitions of Repression
- 1
- 2nounsự kìm nén
The psychological process of inhibiting or restraining a thought, feeling, or memory from conscious awareness.
Quá trình tâm lý ngăn chặn hoặc kiềm chế một suy nghĩ, cảm xúc hoặc ký ức khỏi nhận thức có ý thức.
Example Sentences
“The government used severe repression to quell the protests.”
Chính phủ đã sử dụng sự đàn áp hà khắc để dập tắt các cuộc biểu tình.
“Psychological repression can lead to various mental health issues.”
Sự kìm nén tâm lý có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần khác nhau.
“They fought against the repression of their basic rights.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The act by a state or political entity of controlling or suppressing a population or social group for political reasons.