resisted Meaning in Vietnamese (resisted nghĩa là gì)
Nghĩa của resisted trong tiếng Việt là chống cự, kiềm chế. (Đã phản đối hoặc kiên cường chống lại một điều gì đó hoặc ai đó trong quá khứ, thường ngăn chặn thành công.)
Definitions of Resisted
- 1verbchống cự
To have opposed or stood firm against something or someone in the past, often successfully preventing it.
Đã phản đối hoặc kiên cường chống lại một điều gì đó hoặc ai đó trong quá khứ, thường ngăn chặn thành công.
- 2verbkiềm chế
To have refrained from doing something tempting or undesirable in the past.
Đã kiềm chế bản thân khỏi làm điều gì đó hấp dẫn hoặc không mong muốn trong quá khứ.
Example Sentences
“She resisted the urge to eat another cookie.”
Cô ấy đã kiềm chế sự thôi thúc ăn thêm một chiếc bánh quy.
“The small country successfully resisted the invasion.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To physically or verbally oppose being taken into custody by law enforcement.
To successfully avoid doing something that is appealing but potentially harmful or wrong.