resulted Meaning in Vietnamese (resulted nghĩa là gì)
Nghĩa của resulted trong tiếng Việt là dẫn đến. (Xảy ra hoặc phát sinh như là hậu quả, tác động hoặc kết quả trực tiếp của một hành động, tình huống hoặc nguyên nhân cụ thể.)
Definitions of Resulted
- 1verbdẫn đến
To happen or arise as a direct consequence, effect, or outcome of a particular action, situation, or cause.
Xảy ra hoặc phát sinh như là hậu quả, tác động hoặc kết quả trực tiếp của một hành động, tình huống hoặc nguyên nhân cụ thể.
- 2verbdẫn đến
To lead to a specific outcome or conclusion, indicating the final state or effect of an event.
Dẫn đến một kết quả hoặc kết luận cụ thể, chỉ ra trạng thái cuối cùng hoặc tác động của một sự kiện.
Example Sentences
“The heavy rain resulted in widespread flooding across the region.”
“His hard work resulted in a significant promotion at his company.”
Sự chăm chỉ của anh ấy đã dẫn đến một sự thăng tiến đáng kể tại công ty.
“The new policy resulted in a decrease in crime rates.”
Chính sách mới đã dẫn đến sự sụt giảm tỷ lệ tội phạm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
indicating a consequence or outcome.
to cause something to happen or lead to a particular outcome.