adjective
English to Vietnamese Dictionary
rico Meaning in Vietnamese (rico nghĩa là gì)
giàu có
giàu có in English:rico
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rico trong tiếng Việt là giàu có. (Mô tả một người hoặc một thực thể sở hữu một lượng lớn tiền bạc, tài sản hoặc tài sản có giá trị; giàu có.)
Definitions of Rico
- 1adjective(informal)giàu có
Describing a person or entity that possesses a large amount of money, property, or valuable assets; wealthy.
Mô tả một người hoặc một thực thể sở hữu một lượng lớn tiền bạc, tài sản hoặc tài sản có giá trị; giàu có.