other
English to Vietnamese Dictionary

ricoh Meaning in Vietnamese (ricoh nghĩa là gì)

Ricoh
Ricoh in English:ricoh
Phonetic:Ri-cô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ricoh trong tiếng Việt là Ricoh. (Ricoh là một công ty đa quốc gia của Nhật Bản chuyên sản xuất các sản phẩm hình ảnh và điện tử, bao gồm máy in, máy photocopy và máy ảnh.)

Definitions of Ricoh

  1. 1
    other
    Ricoh

    Ricoh is a Japanese multinational company that produces imaging and electronics products, including printers, copiers, and cameras.

    Ricoh là một công ty đa quốc gia của Nhật Bản chuyên sản xuất các sản phẩm hình ảnh và điện tử, bao gồm máy in, máy photocopy và máy ảnh.

Example Sentences

business

“Our office recently upgraded to a new Ricoh multifunction printer.”

Văn phòng của chúng tôi gần đây đã nâng cấp lên một máy in đa chức năng Ricoh mới.