noun
English to Vietnamese Dictionary

ricky Meaning in Vietnamese (ricky nghĩa là gì)

Ricky
Ricky in English:ricky
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ricky trong tiếng Việt là Ricky. (Ricky là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường được dùng làm tên gọi thân mật hoặc biệt danh cho Richard.)

Definitions of Ricky

  1. 1
    noun(informal)
    Ricky

    Ricky is a common male given name, often used as a diminutive or nickname for Richard.

    Ricky là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường được dùng làm tên gọi thân mật hoặc biệt danh cho Richard.

Example Sentences

casual

“Ricky scored the winning goal in the football match.”

Ricky đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu bóng đá.

casual

“Please tell Ricky that I called.”