adverb
English to Vietnamese Dictionary

rightly Meaning in Vietnamese (rightly nghĩa là gì)

đúng đắn, một cách đúng đắn, xứng đáng
đúng đắn in English:rightly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rightly trong tiếng Việt là đúng đắn, một cách đúng đắn, xứng đáng. (Một cách chính xác hoặc đúng đắn, không có lỗi.)

Definitions of Rightly

  1. 1
    adverb
    một cách đúng đắn

    In a correct or accurate manner, without error.

    Một cách chính xác hoặc đúng đắn, không có lỗi.

  2. 2
    adverb
    xứng đáng

    With good reason or justification; deservedly.

    Với lý do hoặc sự biện minh tốt; xứng đáng.

Example Sentences

casual

“She rightly pointed out the error in the report.”

Cô ấy đã chỉ ra một cách đúng đắn lỗi sai trong báo cáo.

casual

“He was rightly praised for his honesty.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

wronglyincorrectlyunjustly

Inflected Word Forms

nounrightness
adjectiveright
adjectiverightful
adverbrightfully

Phrases & Idiomatic Expressions

rightly soexpression

Used to indicate that something is justified or deserved.