adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

ringside Meaning in Vietnamese (ringside nghĩa là gì)

adjectivesát sàn đấu
nounkhu vực sát sàn đấu
sát sàn đấu in English:ringside
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ringside trong tiếng Việt là sát sàn đấu, khu vực sát sàn đấu. (Liên quan đến hoặc nằm ở khu vực ngay bên cạnh võ đài quyền Anh hoặc đấu trường tương tự, cho phép nhìn cận cảnh hành động.)

Definitions of Ringside

  1. 1
    adjective
    sát sàn đấu

    Relating to or situated at the area immediately next to a boxing ring or similar arena, offering a close view of the action.

    Liên quan đến hoặc nằm ở khu vực ngay bên cạnh võ đài quyền Anh hoặc đấu trường tương tự, cho phép nhìn cận cảnh hành động.

  2. 2
    noun
    khu vực sát sàn đấu

    The area or position directly adjacent to the ring or stage at an event, especially a combat sport.

    Khu vực hoặc vị trí ngay bên cạnh võ đài hoặc sân khấu tại một sự kiện, đặc biệt là môn thể thao đối kháng.

Example Sentences

“They secured ringside tickets for the championship fight.”

“From ringside, you could hear every punch.”

Từ khu vực sát sàn đấu, bạn có thể nghe thấy từng cú đấm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

front-rowup-closeonlooker's vantage

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

distantfar-offback-row

Phrases & Idiomatic Expressions

ringside seatcollocation

A seat located very close to the action, typically at a sporting event.

ringside viewcollocation

A clear and unobstructed perspective of an event, as if one were sitting at the ringside.