noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

rouge Meaning in Vietnamese (rouge nghĩa là gì)

nounphấn hồng
verbthoa phấn hồng
phấn hồng in English:rouge
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rouge trong tiếng Việt là phấn hồng, thoa phấn hồng. (Phấn hồng là một sản phẩm mỹ phẩm, thường có màu đỏ hoặc hồng, thoa lên má để tạo màu sắc và làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt.)

Definitions of Rouge

  1. 1
    noun
    phấn hồng

    Rouge is a cosmetic product, typically red or pink, applied to the cheeks to add color and enhance facial features.

    Phấn hồng là một sản phẩm mỹ phẩm, thường có màu đỏ hoặc hồng, thoa lên má để tạo màu sắc và làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt.

  2. 2
    verb
    thoa phấn hồng

    To rouge one's cheeks means to apply a red or pink cosmetic to them, often to give a healthy glow.

    Thoa phấn hồng lên má có nghĩa là thoa một loại mỹ phẩm màu đỏ hoặc hồng lên đó, thường để tạo vẻ khỏe mạnh.

Example Sentences

“She applied a touch of rouge to her cheeks before leaving.”

“Many actresses rouge their lips for a dramatic effect on stage.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

blushblusher

Inflected Word Forms

past tenserouged
present participlerouging