cosmetic Meaning in Vietnamese (cosmetic nghĩa là gì)
Nghĩa của cosmetic trong tiếng Việt là mỹ phẩm, thẩm mỹ. (Một chế phẩm dùng để bôi lên cơ thể, đặc biệt là khuôn mặt, nhằm cải thiện vẻ ngoài.)
Definitions of Cosmetic
- 1nounmỹ phẩm
A preparation applied to the body, especially the face, to improve its appearance.
Một chế phẩm dùng để bôi lên cơ thể, đặc biệt là khuôn mặt, nhằm cải thiện vẻ ngoài.
- 2adjectivethẩm mỹ
Relating to or designed to enhance beauty; superficial in nature.
Liên quan hoặc được thiết kế để tăng cường vẻ đẹp; bề ngoài, hời hợt.
Example Sentences
“She always carries a small bag of cosmetics in her purse.”
Cô ấy luôn mang theo một túi mỹ phẩm nhỏ trong ví.
“The company made only cosmetic changes to the product, not improving its functionality.”
Công ty chỉ thực hiện những thay đổi mang tính thẩm mỹ cho sản phẩm, không cải thiện chức năng của nó.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: