conjunction · noun
English to Vietnamese Dictionary

cos Meaning in Vietnamese (cos nghĩa là gì)

conjunctioncos, bởi vì
nouncos
cos in English:cos
Phonetic:cót
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cos trong tiếng Việt là cos, bởi vì. (Dùng thân mật như một dạng rút gọn của 'because' để giới thiệu một lý do hoặc lời giải thích cho điều gì đó.)

Definitions of Cos

  1. 1
    conjunction(informal)
    bởi vì

    Used informally as a shortened form of 'because' to introduce a reason or explanation for something.

    Dùng thân mật như một dạng rút gọn của 'because' để giới thiệu một lý do hoặc lời giải thích cho điều gì đó.

  2. 2
    noun(formal)
    cos

    In mathematics, 'cos' is the standard abbreviation for cosine, a trigonometric function of an angle.

    Trong toán học, 'cos' là viết tắt tiêu chuẩn của cosine, một hàm lượng giác của một góc.

Example Sentences

casual

“I can't come, cos I'm really busy.”

casual

“She was late, cos her car broke down.”

Cô ấy đến muộn, bởi vì xe của cô ấy bị hỏng.

academic

“The formula involves finding the cos of the angle.”

Công thức liên quan đến việc tìm cos của góc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: