conjunction · noun
English to Vietnamese Dictionary
cos Meaning in Vietnamese (cos nghĩa là gì)
conjunctioncos, bởi vì
nouncos
cos in English:cos
Phonetic:cót
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cos trong tiếng Việt là cos, bởi vì. (Dùng thân mật như một dạng rút gọn của 'because' để giới thiệu một lý do hoặc lời giải thích cho điều gì đó.)
Definitions of Cos
- 1conjunction(informal)bởi vì
Used informally as a shortened form of 'because' to introduce a reason or explanation for something.
Dùng thân mật như một dạng rút gọn của 'because' để giới thiệu một lý do hoặc lời giải thích cho điều gì đó.
- 2noun(formal)cos
In mathematics, 'cos' is the standard abbreviation for cosine, a trigonometric function of an angle.
Trong toán học, 'cos' là viết tắt tiêu chuẩn của cosine, một hàm lượng giác của một góc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
assince