noun
English to Vietnamese Dictionary

cory Meaning in Vietnamese (cory nghĩa là gì)

cá chuột
cá chuột in English:cory
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cory trong tiếng Việt là cá chuột. (Cá chuột là một loại cá trê nước ngọt nhỏ, hiền lành, thuộc chi Corydoras, thường được nuôi làm cá dọn đáy trong bể cá cảnh gia đình.)

Definitions of Cory

  1. 1
    noun
    cá chuột

    A cory is a small, peaceful freshwater catfish belonging to the genus Corydoras, frequently kept as a bottom-dwelling scavenger in home aquariums.

    Cá chuột là một loại cá trê nước ngọt nhỏ, hiền lành, thuộc chi Corydoras, thường được nuôi làm cá dọn đáy trong bể cá cảnh gia đình.

Example Sentences

casual

“Many aquarists choose cory fish for their peaceful nature and ability to clean the tank bottom.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

corydorascory cat

Inflected Word Forms

pluralcories