noun
English to Vietnamese Dictionary

corvette Meaning in Vietnamese (corvette nghĩa là gì)

tàu hộ tống
tàu hộ tống in English:corvette
Phonetic:tàu hō tống
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của corvette trong tiếng Việt là tàu hộ tống. (Một tàu hộ tống là một tàu chiến nhỏ, nhanh nhẹn, thường nhỏ hơn tàu khu trục nhưng lớn hơn tàu tuần tra, được sử dụng để phòng thủ bờ biển và làm nhiệm vụ hộ tống.)

Definitions of Corvette

  1. 1
    noun
    tàu hộ tống

    A corvette is a small, agile warship, typically smaller than a frigate but larger than a patrol boat, used for coastal defense and escort duties.

    Một tàu hộ tống là một tàu chiến nhỏ, nhanh nhẹn, thường nhỏ hơn tàu khu trục nhưng lớn hơn tàu tuần tra, được sử dụng để phòng thủ bờ biển và làm nhiệm vụ hộ tống.

Example Sentences

military

“The navy commissioned a new corvette for its coastal patrol fleet.”

Hải quân đã biên chế một tàu hộ tống mới cho hạm đội tuần tra bờ biển của mình.

general

“Corvettes are essential for protecting maritime borders.”

Các tàu hộ tống rất cần thiết để bảo vệ biên giới trên biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

warshipnaval vessel