noun
English to Vietnamese Dictionary

ruby Meaning in Vietnamese (ruby nghĩa là gì)

ruby, hồng ngọc
ruby in English:ruby
Phonetic:ru-bi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ruby trong tiếng Việt là ruby, hồng ngọc. (Một loại đá quý, một biến thể của corundum, thường có màu đỏ thẫm và được dùng làm trang sức.)

Definitions of Ruby

  1. 1
    noun
    hồng ngọc

    A precious stone, a variety of corundum, that is typically deep red and used as a jewel.

    Một loại đá quý, một biến thể của corundum, thường có màu đỏ thẫm và được dùng làm trang sức.

Example Sentences

casual

“She wore a beautiful ruby necklace to the party.”

Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ gắn hồng ngọc tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

general

“The ring was set with a large, sparkling ruby.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

red gemprecious stone

Inflected Word Forms

adjectiveruby-red