noun
English to Vietnamese Dictionary
ruckus Meaning in Vietnamese (ruckus nghĩa là gì)
sự ồn ào
sự ồn ào in English:ruckus
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ruckus trong tiếng Việt là sự ồn ào. (Một sự xáo trộn hoặc náo động ồn ào.)
Definitions of Ruckus
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Phrases & Idiomatic Expressions
raise a ruckusexpression
To create a noisy disturbance or cause trouble.