noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

saber Meaning in Vietnamese (saber nghĩa là gì)

nounkiếm
verbchém bằng kiếm
kiếm in English:saber
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của saber trong tiếng Việt là kiếm, chém bằng kiếm. (Một loại kiếm nặng của kỵ binh, đặc trưng bởi lưỡi kiếm cong và một cạnh cắt, từng được binh lính kỵ binh sử dụng trong lịch sử.)

Definitions of Saber

  1. 1
    noun
    kiếm

    A saber is a type of heavy cavalry sword characterized by a curved blade and a single cutting edge, historically used by cavalry soldiers.

    Một loại kiếm nặng của kỵ binh, đặc trưng bởi lưỡi kiếm cong và một cạnh cắt, từng được binh lính kỵ binh sử dụng trong lịch sử.

  2. 2
    verb
    chém bằng kiếm

    To saber means to strike or wound someone or something using a saber, typically in a forceful manner.

    Đánh hoặc làm bị thương ai đó hoặc cái gì đó bằng kiếm, thường theo cách mạnh mẽ.

Example Sentences

formal

“The officer drew his saber and charged into battle.”

Viên sĩ quan rút kiếm của mình ra và lao vào trận chiến.

casual

“He learned to saber champagne bottles with a swift, clean cut.”

Anh ấy đã học cách chém mở chai sâm panh bằng một nhát cắt nhanh, gọn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

swordcutlass

Inflected Word Forms

past tensesabered
present participlesabering

Phrases & Idiomatic Expressions

saber-rattlingexpression

The display or threat of military force, especially to intimidate.