noun
English to Vietnamese Dictionary
sabbatical Meaning in Vietnamese (sabbatical nghĩa là gì)
năm nghỉ phép
năm nghỉ phép in English:sabbatical
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sabbatical trong tiếng Việt là năm nghỉ phép. (Một khoảng thời gian nghỉ phép có lương được cấp cho giảng viên đại học hoặc chuyên gia khác để học tập, đi du lịch hoặc nghiên cứu, thường là sau một số năm phục vụ nhất định.)
Definitions of Sabbatical
- 1nounnăm nghỉ phép
A period of paid leave granted to a university teacher or other professional for study, travel, or research, typically after a certain number of years of service.
Một khoảng thời gian nghỉ phép có lương được cấp cho giảng viên đại học hoặc chuyên gia khác để học tập, đi du lịch hoặc nghiên cứu, thường là sau một số năm phục vụ nhất định.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivesabbatical
Phrases & Idiomatic Expressions
take a sabbaticalcollocation
To go on a period of paid leave for study, travel, or research.