noun
English to Vietnamese Dictionary

sahara Meaning in Vietnamese (sahara nghĩa là gì)

Sahara
Sahara in English:sahara
Phonetic:Sa-ha-ra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sahara trong tiếng Việt là Sahara. (Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới, nằm ở Bắc Phi.)

Definitions of Sahara

  1. 1
    noun
    Sahara

    The Sahara is the largest hot desert in the world, located in North Africa.

    Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới, nằm ở Bắc Phi.

Example Sentences

general

“The Sahara Desert covers a vast area of North Africa.”

Sa mạc Sahara bao phủ một diện tích rộng lớn ở Bắc Phi.

general

“Temperatures in the Sahara can reach extreme highs during the day.”

Nhiệt độ ở Sahara có thể đạt mức cực cao vào ban ngày.