noun · interjection
English to Vietnamese Dictionary

salud Meaning in Vietnamese (salud nghĩa là gì)

nounsức khỏe
interjectionChúc sức khỏe!
sức khỏe in English:salud
Phonetic:sức khòe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của salud trong tiếng Việt là sức khỏe, Chúc sức khỏe!. (Tình trạng không bị bệnh tật hoặc thương tích, thường được nhắc đến khi nâng ly chúc mừng.)

Definitions of Salud

  1. 1
    noun
    sức khỏe

    The state of being free from illness or injury, often referenced when making a toast.

    Tình trạng không bị bệnh tật hoặc thương tích, thường được nhắc đến khi nâng ly chúc mừng.

  2. 2
    interjection(colloquial)
    Chúc sức khỏe!

    An exclamation used as a toast, wishing good health to someone, equivalent to 'Cheers!' or 'To your health!'.

    Lời hô khi nâng ly chúc mừng, chúc ai đó khỏe mạnh, tương đương với 'Cheers!' hoặc 'To your health!'.

Example Sentences

casual

“They raised their glasses and shouted, 'Salud!' before taking a sip.”

casual

“Salud! May your new business venture bring you great success.”

Chúc sức khỏe! Chúc cho dự án kinh doanh mới của bạn mang lại thành công lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

CheersTo your health