noun · interjection
English to Vietnamese Dictionary
salud Meaning in Vietnamese (salud nghĩa là gì)
nounsức khỏe
interjectionChúc sức khỏe!
sức khỏe in English:salud
Phonetic:sức khòe
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của salud trong tiếng Việt là sức khỏe, Chúc sức khỏe!. (Tình trạng không bị bệnh tật hoặc thương tích, thường được nhắc đến khi nâng ly chúc mừng.)
Definitions of Salud
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
CheersTo your health