noun
English to Vietnamese Dictionary
samurai Meaning in Vietnamese (samurai nghĩa là gì)
samurai, võ sĩ đạo
samurai in English:samurai
Phonetic:xa-mu-rai
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của samurai trong tiếng Việt là samurai, võ sĩ đạo. (Thành viên của một tầng lớp quân sự hùng mạnh ở Nhật Bản phong kiến, đặc biệt là thành viên của một tầng lớp chiến binh phục vụ một lãnh chúa (daimyo).)
Definitions of Samurai
- 1nounvõ sĩ đạo
A member of a powerful military caste in feudal Japan, especially a member of a warrior class who served a daimyo.
Thành viên của một tầng lớp quân sự hùng mạnh ở Nhật Bản phong kiến, đặc biệt là thành viên của một tầng lớp chiến binh phục vụ một lãnh chúa (daimyo).
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
warriorbushido warrior