other
English to Vietnamese Dictionary
san Meaning in Vietnamese (san nghĩa là gì)
san
san in English:san
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của san trong tiếng Việt là san. (Một kính ngữ của Nhật Bản dùng sau tên người, tương đương với ông, bà, cô, chú, cậu, mợ, anh, chị, hoặc bạn, thể hiện sự tôn trọng.)
Definitions of San
- 1other(colloquial)san
A Japanese honorific used after a person's name, equivalent to Mr., Ms., Mrs., or Miss, indicating respect.
Một kính ngữ của Nhật Bản dùng sau tên người, tương đương với ông, bà, cô, chú, cậu, mợ, anh, chị, hoặc bạn, thể hiện sự tôn trọng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Mr.Ms.Mrs.Miss
Inflected Word Forms
nounsanatorium
nounsanitation
adjectivesanitary